Từ đồng nghĩa với "kinh phí"
| chi phí | phí tổn | phí | phụ phí |
| số tiền | chi tiêu | ngân sách | công tác phí |
| chi phí hoạt động | chi phí dự án | chi phí sản xuất | chi phí đầu tư |
| chi phí quản lý | chi phí vận hành | chi phí nghiên cứu | chi phí giáo dục |
| chi phí y tế | chi phí dịch vụ | tài chính | nguồn vốn |