Từ đồng nghĩa với "kinh quyển"
| linh hoạt | thích ứng | dễ dãi | khéo léo |
| nhạy bén | tinh tế | khôn ngoan | thấu hiểu |
| mềm dẻo | khả năng điều chỉnh | tùy cơ ứng biến | khả năng thích nghi |
| khôn khéo | thích nghi | khéo léo | thông minh |
| sáng suốt | tinh vi | thích hợp | có chừng mực |