Từ đồng nghĩa với "kinh truyện"
| kinh | kinh điển | chiếu | sách |
| tác phẩm | văn bản | huyền thoại | truyền thuyết |
| học thuyết | tôn giáo | kinh văn | kinh điển hóa |
| tài liệu | nghi thức | nghi lễ | pháp điển |
| tín ngưỡng | hệ thống | tư tưởng | triết lý |
| văn hóa |
| kinh | kinh điển | chiếu | sách |
| tác phẩm | văn bản | huyền thoại | truyền thuyết |
| học thuyết | tôn giáo | kinh văn | kinh điển hóa |
| tài liệu | nghi thức | nghi lễ | pháp điển |
| tín ngưỡng | hệ thống | tư tưởng | triết lý |
| văn hóa |