Từ đồng nghĩa với "là đà"
| uốn lượn | dập dềnh | lượn lờ | lả lướt |
| nhấp nhô | lắc lư | rập rình | lềnh bềnh |
| trôi nổi | lăn tăn | vươn vãi | lả tả |
| lả lướt | mềm mại | du dương | nhẹ nhàng |
| thướt tha | mượt mà | xuôi dòng | trôi chảy |
| uốn lượn | dập dềnh | lượn lờ | lả lướt |
| nhấp nhô | lắc lư | rập rình | lềnh bềnh |
| trôi nổi | lăn tăn | vươn vãi | lả tả |
| lả lướt | mềm mại | du dương | nhẹ nhàng |
| thướt tha | mượt mà | xuôi dòng | trôi chảy |