Từ đồng nghĩa với "là là"
| là | thì | có | được |
| là một | chính là | tức là | nghĩa là |
| được gọi là | được xem là | được coi là | là như |
| là vậy | là thế | là điều | là cái |
| là thứ | là hình thức | là dạng | là kiểu |
| là | thì | có | được |
| là một | chính là | tức là | nghĩa là |
| được gọi là | được xem là | được coi là | là như |
| là vậy | là thế | là điều | là cái |
| là thứ | là hình thức | là dạng | là kiểu |