Từ đồng nghĩa với "làm ải"
| làm dầm | cày | cuốc | phơi nắng |
| xới đất | làm đất | bón phân | trồng trọt |
| chuẩn bị đất | xới xáo | làm tơi | làm khô |
| đất khô | đất tơi | đất dễ tơi | phơi khô |
| cải tạo đất | xới lên | làm vụ mới | chuẩn bị vụ mới |
| làm dầm | cày | cuốc | phơi nắng |
| xới đất | làm đất | bón phân | trồng trọt |
| chuẩn bị đất | xới xáo | làm tơi | làm khô |
| đất khô | đất tơi | đất dễ tơi | phơi khô |
| cải tạo đất | xới lên | làm vụ mới | chuẩn bị vụ mới |