Từ đồng nghĩa với "làm bếp"
| nấu ăn | chuẩn bị thức ăn | nấu nướng | làm món ăn |
| chế biến | nấu | làm bữa | làm cơm |
| làm thức ăn | nấu bếp | làm bánh | làm đồ ăn |
| nấu nước | nấu canh | làm tiệc | làm mâm |
| làm bếp núc | làm bếp núc | chế biến món ăn | làm bếp gia đình |
| nấu ăn | chuẩn bị thức ăn | nấu nướng | làm món ăn |
| chế biến | nấu | làm bữa | làm cơm |
| làm thức ăn | nấu bếp | làm bánh | làm đồ ăn |
| nấu nước | nấu canh | làm tiệc | làm mâm |
| làm bếp núc | làm bếp núc | chế biến món ăn | làm bếp gia đình |