Từ đồng nghĩa với "làm công quả d"
| chính quả | tu luyện | thành công | đạt được |
| thành tựu | kết quả | thành quả | công đức |
| phúc đức | hạnh phúc | trái ngọt | thành danh |
| thành công viên mãn | đạt quả | thành công rực rỡ | công lao |
| công sức | công trình | công việc | công trạng |
| chính quả | tu luyện | thành công | đạt được |
| thành tựu | kết quả | thành quả | công đức |
| phúc đức | hạnh phúc | trái ngọt | thành danh |
| thành công viên mãn | đạt quả | thành công rực rỡ | công lao |
| công sức | công trình | công việc | công trạng |