Từ đồng nghĩa với "làm chiêm"
| làm suy ngẫm | suy ngẫm | phản ánh | chánh niệm |
| thiền định | dự tính trước | ngẫm nghĩ | suy tư |
| trầm tư | tĩnh tâm | tư duy | điều chỉnh |
| nhìn nhận | khảo sát | đánh giá | xem xét |
| thẩm định | lập kế hoạch | dự đoán | tìm hiểu |
| làm suy ngẫm | suy ngẫm | phản ánh | chánh niệm |
| thiền định | dự tính trước | ngẫm nghĩ | suy tư |
| trầm tư | tĩnh tâm | tư duy | điều chỉnh |
| nhìn nhận | khảo sát | đánh giá | xem xét |
| thẩm định | lập kế hoạch | dự đoán | tìm hiểu |