Từ đồng nghĩa với "làm dấu thánh"
| làm dấu thánh | làm dấu | làm dấu thánh giá | cầu nguyện |
| tôn kính | thờ phượng | hành lễ | dâng lễ |
| kính Chúa | tôn thờ | hành động tôn kính | cử chỉ tôn kính |
| đưa tay lên | làm lễ | thánh hóa | cử chỉ tôn thờ |
| hành động thánh | lễ nghi | nghi thức tôn thờ | hành động cầu nguyện |