Từ đồng nghĩa với "làm gương"
| nêu gương | làm ví dụ | dẫn đầu | trường hợp |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | mẫu mực | gương mẫu |
| điển hình | thí dụ | minh họa | đưa ra ví dụ |
| làm mẫu | làm mẫu mực | làm điển hình | làm mẫu gương |
| thể hiện | truyền cảm hứng | khuyến khích | động viên |
| nêu gương | làm ví dụ | dẫn đầu | trường hợp |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | mẫu mực | gương mẫu |
| điển hình | thí dụ | minh họa | đưa ra ví dụ |
| làm mẫu | làm mẫu mực | làm điển hình | làm mẫu gương |
| thể hiện | truyền cảm hứng | khuyến khích | động viên |