Từ đồng nghĩa với "làm lông"
| bộ lông | lông vũ | nét giống như lông | lông thú |
| lông tơ | lông mày | lông mi | lông chân |
| lông nách | lông cổ | lông đuôi | lông cánh |
| lông xù | lông mềm | lông dày | lông thưa |
| lông ngắn | lông dài | lông trắng | lông đen |
| bộ lông | lông vũ | nét giống như lông | lông thú |
| lông tơ | lông mày | lông mi | lông chân |
| lông nách | lông cổ | lông đuôi | lông cánh |
| lông xù | lông mềm | lông dày | lông thưa |
| lông ngắn | lông dài | lông trắng | lông đen |