Từ đồng nghĩa với "làm lẽ"
| tuân theo | làm vợ lẽ | làm loạn | gây rối |
| làm phiền | làm rối | làm mất trật tự | làm loạn đợ |
| làm lông đợ | làm sạch | làm thịt | làm bừa |
| làm ẩu | làm xáo trộn | làm rối loạn | làm lộn xộn |
| làm bẩn | làm hỏng | làm rối ren | làm rối mắt |
| làm rối trí |
| tuân theo | làm vợ lẽ | làm loạn | gây rối |
| làm phiền | làm rối | làm mất trật tự | làm loạn đợ |
| làm lông đợ | làm sạch | làm thịt | làm bừa |
| làm ẩu | làm xáo trộn | làm rối loạn | làm lộn xộn |
| làm bẩn | làm hỏng | làm rối ren | làm rối mắt |
| làm rối trí |