Từ đồng nghĩa với "làm mẫu"
| người mẫu | mẫu mực | người gương mẫu | kiểu mẫu |
| mô hình | vật mẫu | bắt chước | làm mô hình |
| vẽ kiểu | nguyên mẫu | mẫu | hình mẫu |
| mô phạm | nặn kiểu | đắp khuôn | làm theo |
| sao chép | mặc làm mẫu | vật làm kiểu | người làm mẫu |
| gương mẫu |
| người mẫu | mẫu mực | người gương mẫu | kiểu mẫu |
| mô hình | vật mẫu | bắt chước | làm mô hình |
| vẽ kiểu | nguyên mẫu | mẫu | hình mẫu |
| mô phạm | nặn kiểu | đắp khuôn | làm theo |
| sao chép | mặc làm mẫu | vật làm kiểu | người làm mẫu |
| gương mẫu |