Từ đồng nghĩa với "làm mai"
| làm mối | dắt gái | kẻ dắt gái | làm ma cô cho |
| xúi bẩy | xúi giục | nối giáo | giới thiệu |
| kết nối | gán ghép | mai mối | đi mai |
| tạo duyên | sắp xếp | hẹn hò | gợi ý |
| khuyến khích | điều phối | hỗ trợ | môi giới |
| làm mối | dắt gái | kẻ dắt gái | làm ma cô cho |
| xúi bẩy | xúi giục | nối giáo | giới thiệu |
| kết nối | gán ghép | mai mối | đi mai |
| tạo duyên | sắp xếp | hẹn hò | gợi ý |
| khuyến khích | điều phối | hỗ trợ | môi giới |