Từ đồng nghĩa với "làm nóc nhà"
| thượng lương | làm mái | lắp mái | dựng nóc |
| xây nóc | đặt mái | làm nhà | xây dựng |
| lắp đặt | hoàn thiện | chuẩn bị | khởi công |
| xây dựng nhà | làm khung | làm xà | làm kết cấu |
| làm nền | làm móng | làm công trình | làm kiến trúc |
| thượng lương | làm mái | lắp mái | dựng nóc |
| xây nóc | đặt mái | làm nhà | xây dựng |
| lắp đặt | hoàn thiện | chuẩn bị | khởi công |
| xây dựng nhà | làm khung | làm xà | làm kết cấu |
| làm nền | làm móng | làm công trình | làm kiến trúc |