Từ đồng nghĩa với "làm nũng"
| dỗ dành | khúm núm | ăn vạ | nũng nịu |
| làm nũng | nũng nịu | làm ơn | nịnh nọt |
| thể hiện tình cảm | đòi hỏi | cầu xin | làm nũng mẹ |
| làm nũng với chồng | tỏ ra yếu đuối | kêu ca | hờn dỗi |
| đòi chiều chuộng | thể hiện sự cần thiết | tỏ thái độ | nói chuyện ngọt ngào |