Từ đồng nghĩa với "làm người"
| là con người | nhân phẩm | phàm nhân | sinh vật |
| con người | người | nhân loại | cá thể |
| người sống | người trần | người phàm | người thường |
| người dân | người bạn | người đồng loại | người nhân |
| người sống động | người có ý thức | người trí thức | người bình thường |