Từ đồng nghĩa với "làm phách"
| khoe khoang | cường điệu | khoác lác | gà gáy |
| gà trống nuôi con | tự hào | tự làm nặng | nổ |
| phô trương | khoe mẽ | tự mãn | tự phụ |
| điệu đà | làm màu | làm bộ | làm dáng |
| thổi phồng | tự đắc | tự kiêu | tự phụng |
| khoe khoang | cường điệu | khoác lác | gà gáy |
| gà trống nuôi con | tự hào | tự làm nặng | nổ |
| phô trương | khoe mẽ | tự mãn | tự phụ |
| điệu đà | làm màu | làm bộ | làm dáng |
| thổi phồng | tự đắc | tự kiêu | tự phụng |