Từ đồng nghĩa với "làm phép"
| cầu nguyện | ban phúc | ban phước | giáng phúc |
| thánh hiến | thánh hóa | xức dầu | rửa tội |
| phong chức | phong thánh | tế độ | miễn tội |
| dâng hiến | tôn sùng | tôn vinh | ca ngợi |
| tuyên dương | bảo vệ | an thần | làm cho may mắn |
| cầu nguyện | ban phúc | ban phước | giáng phúc |
| thánh hiến | thánh hóa | xức dầu | rửa tội |
| phong chức | phong thánh | tế độ | miễn tội |
| dâng hiến | tôn sùng | tôn vinh | ca ngợi |
| tuyên dương | bảo vệ | an thần | làm cho may mắn |