Từ đồng nghĩa với "làm phản"
| phản bội | lừa dối | lừa đảo | tố cáo |
| bị chơi | chơi khăm | bị mắc bẫy | bị dụ |
| phản kháng | phản đối | đảo chính | phản ứng |
| phản bội lại | phản lại | phản ứng ngược | phản kháng lại |
| đi ngược lại | chống đối | phản đối lại | phản bội chính mình |
| phản bội | lừa dối | lừa đảo | tố cáo |
| bị chơi | chơi khăm | bị mắc bẫy | bị dụ |
| phản kháng | phản đối | đảo chính | phản ứng |
| phản bội lại | phản lại | phản ứng ngược | phản kháng lại |
| đi ngược lại | chống đối | phản đối lại | phản bội chính mình |