Từ đồng nghĩa với "làm reo"
| bãi công | bãi khoá | bãi thực | đấu tranh |
| phản đối | kháng nghị | biểu tình | đình công |
| ngừng việc | nghỉ việc | đòi hỏi | phản kháng |
| chống đối | đấu tranh xã hội | phong trào | tố cáo |
| kêu gọi | thỉnh cầu | yêu cầu | đòi quyền lợi |
| bãi công | bãi khoá | bãi thực | đấu tranh |
| phản đối | kháng nghị | biểu tình | đình công |
| ngừng việc | nghỉ việc | đòi hỏi | phản kháng |
| chống đối | đấu tranh xã hội | phong trào | tố cáo |
| kêu gọi | thỉnh cầu | yêu cầu | đòi quyền lợi |