Từ đồng nghĩa với "làm vậy"
| thực hiện | thực hành | hành động | hoàn thành |
| làm | làm xong | làm cho | tạo ra |
| tạo nên | xong | cư xử | xử sự |
| chu toàn | làm ăn | thấy sức khoẻ | trả lời ngắn |
| làm ra bộ | đi thăm | đi tham quan | hoạt động |
| thực hiện | thực hành | hành động | hoàn thành |
| làm | làm xong | làm cho | tạo ra |
| tạo nên | xong | cư xử | xử sự |
| chu toàn | làm ăn | thấy sức khoẻ | trả lời ngắn |
| làm ra bộ | đi thăm | đi tham quan | hoạt động |