Từ đồng nghĩa với "làmgl tốt"
| làm tốt | làm giỏi | thực hiện tốt | hoàn thành tốt |
| làm xuất sắc | làm hiệu quả | làm thành công | làm đúng |
| làm chuẩn | làm khéo | làm cẩn thận | làm chăm chỉ |
| làm nghiêm túc | làm có trách nhiệm | làm tận tâm | làm chu đáo |
| làm hoàn hảo | làm xong | làm trọn vẹn | làm đầy đủ |