Từ đồng nghĩa với "lành chanh lành chói"
| lành chanh | lành mạnh | khỏe mạnh | vui vẻ |
| tươi tắn | sáng sủa | hạnh phúc | thanh thản |
| vui tươi | trong sáng | tích cực | đầy sức sống |
| năng động | hào hứng | sảng khoái | thích thú |
| đầy niềm vui | đầy hy vọng | đầy năng lượng | đầy lạc quan |