Từ đồng nghĩa với "lào"
| lão | già | cựu chiến binh | trưởng lão |
| người già | lão niên | lão thành | người cao tuổi |
| người lớn tuổi | bô lão | lão ông | lão bà |
| lão tướng | lão phu | lão phụ | lão nhân |
| lão nghệ | lão sư | lão đạo | nước Lào |
| lão | già | cựu chiến binh | trưởng lão |
| người già | lão niên | lão thành | người cao tuổi |
| người lớn tuổi | bô lão | lão ông | lão bà |
| lão tướng | lão phu | lão phụ | lão nhân |
| lão nghệ | lão sư | lão đạo | nước Lào |