Từ đồng nghĩa với "lào quào"
| làm qua quýt | đại khái | tắc trách | nhặt nhạnh |
| hời hợt | làm ẩu | làm bừa | làm lấy xong |
| làm cho có | làm cho xong | làm cho qua | làm cho lẹ |
| làm cho xong việc | làm cho nhanh | làm cho kịp | làm cho vừa |
| làm cho đủ | làm cho xong xuôi | làm cho ổn | làm cho ra nhẽ |