Từ đồng nghĩa với "làophào"
| lắp bắp | ấp úng | nhát gừng | nhút nhát |
| sợ hãi | run rẩy | khúm núm | e dè |
| ngập ngừng | không tự tin | mềm yếu | yếu đuối |
| khó nói | lúng túng | mắc cỡ | bẽn lẽn |
| rụt rè | khó khăn | khó xử | lơ mơ |
| lắp bắp | ấp úng | nhát gừng | nhút nhát |
| sợ hãi | run rẩy | khúm núm | e dè |
| ngập ngừng | không tự tin | mềm yếu | yếu đuối |
| khó nói | lúng túng | mắc cỡ | bẽn lẽn |
| rụt rè | khó khăn | khó xử | lơ mơ |