Từ đồng nghĩa với "làoxào"
| lảo đảo | ngả nghiêng | chao đảo | lắc lư |
| rung rinh | lảo đảo như người say | đung đưa | lắc |
| chao | lảo | đảo | nghiêng |
| rung | lắc lư như lá | lảo đảo trong gió | lảo đảo không vững |
| đi không vững | mất thăng bằng | say xỉn | không vững |
| lảo đảo | ngả nghiêng | chao đảo | lắc lư |
| rung rinh | lảo đảo như người say | đung đưa | lắc |
| chao | lảo | đảo | nghiêng |
| rung | lắc lư như lá | lảo đảo trong gió | lảo đảo không vững |
| đi không vững | mất thăng bằng | say xỉn | không vững |