Từ đồng nghĩa với "làu"
| thuộc lòng | thuộc làu | trơn tru | thuộc |
| rành rọt | thuộc bài | thuộc ý | thuộc tâm |
| thuộc vanh vách | sạch sẽ | sạch bóng | sạch tinh |
| không vướng bẩn | không tì vết | không gợn | nguyên vẹn |
| hoàn hảo | trọn vẹn | mượt mà | dễ dàng |
| thuộc lòng | thuộc làu | trơn tru | thuộc |
| rành rọt | thuộc bài | thuộc ý | thuộc tâm |
| thuộc vanh vách | sạch sẽ | sạch bóng | sạch tinh |
| không vướng bẩn | không tì vết | không gợn | nguyên vẹn |
| hoàn hảo | trọn vẹn | mượt mà | dễ dàng |