Từ đồng nghĩa với "lá bắc"
| lá bắc | lá hoa | lá đài | lá phụ |
| lá cuống | lá gốc | lá non | lá xanh |
| lá cây | lá thực vật | lá hình bắc | lá bọc |
| lá che | lá bảo vệ | lá bao | lá ngoài |
| lá bên | lá tán | lá thụ | lá bìa |
| lá bắc | lá hoa | lá đài | lá phụ |
| lá cuống | lá gốc | lá non | lá xanh |
| lá cây | lá thực vật | lá hình bắc | lá bọc |
| lá che | lá bảo vệ | lá bao | lá ngoài |
| lá bên | lá tán | lá thụ | lá bìa |