Từ đồng nghĩa với "lá cờ đầu"
| cờ | cờ lau | cụm hoa | hoa đực |
| ngọn | cây ngô | cây mía | trỗ cờ |
| cành | bông | cụm | đầu cành |
| cành hoa | cành đực | cây trồng | cây lương thực |
| cây thực phẩm | cây nông nghiệp | cây giống | cây vụ |
| cờ | cờ lau | cụm hoa | hoa đực |
| ngọn | cây ngô | cây mía | trỗ cờ |
| cành | bông | cụm | đầu cành |
| cành hoa | cành đực | cây trồng | cây lương thực |
| cây thực phẩm | cây nông nghiệp | cây giống | cây vụ |