Từ đồng nghĩa với "lá lẩu"
| lá cây | lá rụng | lá khô | lá xanh |
| lá non | lá héo | lá dại | lá tự nhiên |
| lá thực vật | lá cỏ | lá rau | lá ăn được |
| lá dùng làm thuốc | lá dùng làm thực phẩm | lá cây ăn quả | lá cây thuốc |
| lá cây cảnh | lá cây dược liệu | lá cây rừng | lá cây địa phương |