Từ đồng nghĩa với "lá mạ"
| mạ vàng | lá vàng | vàng lót | dát vàng |
| mạ lửa | vàng lá | lá mạ vàng | mạ kim |
| mạ điện | mạ nhôm | mạ đồng | mạ bạc |
| mạ thiếc | mạ niken | mạ chrome | mạ kẽm |
| mạ hợp kim | mạ bề mặt | mạ lớp | mạ phủ |
| mạ vàng | lá vàng | vàng lót | dát vàng |
| mạ lửa | vàng lá | lá mạ vàng | mạ kim |
| mạ điện | mạ nhôm | mạ đồng | mạ bạc |
| mạ thiếc | mạ niken | mạ chrome | mạ kẽm |
| mạ hợp kim | mạ bề mặt | mạ lớp | mạ phủ |