Từ đồng nghĩa với "láng điểng"
| láng giồng | láng | bằng phẳng | trơn |
| mịn | nhẵn | bóng | mượt |
| phẳng | trơn tru | không gồ ghề | không lồi lõm |
| đều | mịn màng | không sần sùi | không gồ ghề |
| bằng phẳng | trơn láng | mượt mà | láng mịn |
| láng giồng | láng | bằng phẳng | trơn |
| mịn | nhẵn | bóng | mượt |
| phẳng | trơn tru | không gồ ghề | không lồi lõm |
| đều | mịn màng | không sần sùi | không gồ ghề |
| bằng phẳng | trơn láng | mượt mà | láng mịn |