Từ đồng nghĩa với "lánh mình"
| trốn tránh | trốn thoát | bỏ trốn | chạy trốn |
| ẩn mình | lẩn trốn | trốn nã | trốn chạy |
| trốn tìm | lánh nạn | lánh mặt | trốn tránh |
| trốn ở | trốn khỏi | trốn đi | trốn khuất |
| trốn lánh | trốn ra | trốn vào | trốn ở ẩn |
| trốn tránh | trốn thoát | bỏ trốn | chạy trốn |
| ẩn mình | lẩn trốn | trốn nã | trốn chạy |
| trốn tìm | lánh nạn | lánh mặt | trốn tránh |
| trốn ở | trốn khỏi | trốn đi | trốn khuất |
| trốn lánh | trốn ra | trốn vào | trốn ở ẩn |