Từ đồng nghĩa với "lâm tuyền"
| rừng nước | suối | hồ | sông |
| kênh | ngòi | bờ sông | bãi bồi |
| đầm | vùng nước | cảnh quan nước | cảnh rừng |
| cảnh thiên nhiên | môi trường nước | hệ sinh thái nước | địa hình nước |
| khu vực nước | vùng rừng | cảnh rừng nước | cảnh quan rừng |
| rừng nước | suối | hồ | sông |
| kênh | ngòi | bờ sông | bãi bồi |
| đầm | vùng nước | cảnh quan nước | cảnh rừng |
| cảnh thiên nhiên | môi trường nước | hệ sinh thái nước | địa hình nước |
| khu vực nước | vùng rừng | cảnh rừng nước | cảnh quan rừng |