Từ đồng nghĩa với "lâuhoắc"
| lâu | lâu lắm | lâu quá | mãi |
| mãi mãi | dài | dài dẳng | kéo dài |
| trì hoãn | chậm | chậm chạp | tốn thời gian |
| kéo dài thời gian | lề mề | lề mề mãi | không dứt |
| không ngừng | vô tận | vô cùng | mê mải |
| lâu | lâu lắm | lâu quá | mãi |
| mãi mãi | dài | dài dẳng | kéo dài |
| trì hoãn | chậm | chậm chạp | tốn thời gian |
| kéo dài thời gian | lề mề | lề mề mãi | không dứt |
| không ngừng | vô tận | vô cùng | mê mải |