Từ đồng nghĩa với "lãng đãng đự hoặc"
| mờ ảo | lờ mờ | mơ màng | huyền ảo |
| mông lung | lãng đãng | nhè nhẹ | thong thả |
| chậm chạp | từ từ | lững thững | trôi nổi |
| lơ lửng | vẩn vơ | lãng đãng bay | nhẹ nhàng |
| mềm mại | bồng bềnh | lả lướt | đi lang thang |
| mờ ảo | lờ mờ | mơ màng | huyền ảo |
| mông lung | lãng đãng | nhè nhẹ | thong thả |
| chậm chạp | từ từ | lững thững | trôi nổi |
| lơ lửng | vẩn vơ | lãng đãng bay | nhẹ nhàng |
| mềm mại | bồng bềnh | lả lướt | đi lang thang |