Từ đồng nghĩa với "lãng đăng đẹ hoặc"
| mờ ảo | huyền ảo | mờ mịt | lờ mờ |
| mờ nhạt | mờ tỏ | lãng đãng | lãng đãng |
| nhẹ nhàng | thong thả | chậm chạp | lững thững |
| lững lờ | trôi nổi | lơ lửng | bồng bềnh |
| lãng mạn | mơ màng | huyền bí | từ tốn |
| mờ ảo | huyền ảo | mờ mịt | lờ mờ |
| mờ nhạt | mờ tỏ | lãng đãng | lãng đãng |
| nhẹ nhàng | thong thả | chậm chạp | lững thững |
| lững lờ | trôi nổi | lơ lửng | bồng bềnh |
| lãng mạn | mơ màng | huyền bí | từ tốn |