Từ đồng nghĩa với "lãnh địa"
| lãnh thổ | vùng đất | đất đai | bất động sản |
| khu vực | địa bàn | thổ cư | tài sản |
| khu đất | vùng miền | địa phận | chủ quyền |
| quyền sở hữu | vùng lãnh thổ | khu vực quản lý | địa giới |
| đất đai thuộc quyền | vùng quyền lực | lãnh thổ quốc gia | lãnh thổ địa phương |