Từ đồng nghĩa với "lãnh khônh"
| cao | vươn | dài | mảnh khảnh |
| thon thả | gầy | nhọn | cao ráo |
| lêu nghêu | khô khan | gầy gò | mỏng manh |
| tí hon | khẳng khiu | lênh khênh | cao lêu nghêu |
| dáng đứng | khó đứng | không cân đối | không vững |
| cao | vươn | dài | mảnh khảnh |
| thon thả | gầy | nhọn | cao ráo |
| lêu nghêu | khô khan | gầy gò | mỏng manh |
| tí hon | khẳng khiu | lênh khênh | cao lêu nghêu |
| dáng đứng | khó đứng | không cân đối | không vững |