Từ đồng nghĩa với "lão suy"
| già yếu | suy nhược | lão hóa | già đi |
| suy giảm | yếu đuối | mệt mỏi | suy kiệt |
| héo hon | xuống sức | tàn tạ | khô héo |
| lụi tàn | suy sụp | bệnh tật | thoi thóp |
| mòn mỏi | héo úa | suy yếu | lão niên |
| già yếu | suy nhược | lão hóa | già đi |
| suy giảm | yếu đuối | mệt mỏi | suy kiệt |
| héo hon | xuống sức | tàn tạ | khô héo |
| lụi tàn | suy sụp | bệnh tật | thoi thóp |
| mòn mỏi | héo úa | suy yếu | lão niên |