Từ đồng nghĩa với "lè"
| lè lưỡi | lè ra | nhè | liếm |
| nuốt | lắc đầu | thè lưỡi | đưa lưỡi |
| lè lưỡi ra | lè lưỡi liếm | lè ra ngoài | lè lưỡi nhè |
| lè lưỡi nuốt | lè lưỡi phun | lè lưỡi chê | lè lưỡi cười |
| lè lưỡi mỉa mai | lè lưỡi châm biếm | lè lưỡi trêu | lè lưỡi đùa |
| lè lưỡi | lè ra | nhè | liếm |
| nuốt | lắc đầu | thè lưỡi | đưa lưỡi |
| lè lưỡi ra | lè lưỡi liếm | lè ra ngoài | lè lưỡi nhè |
| lè lưỡi nuốt | lè lưỡi phun | lè lưỡi chê | lè lưỡi cười |
| lè lưỡi mỉa mai | lè lưỡi châm biếm | lè lưỡi trêu | lè lưỡi đùa |