Từ đồng nghĩa với "lèo khèo"
| lèo khèo | lén lút | lén lén | lén |
| khéo léo | khéo tay | khéo | mánh khóe |
| mánh | mưu mẹo | mưu | thủ đoạn |
| thủ thuật | tinh ranh | tinh quái | quái |
| xảo quyệt | xảo | lừa | lừa đảo |
| lèo khèo | lén lút | lén lén | lén |
| khéo léo | khéo tay | khéo | mánh khóe |
| mánh | mưu mẹo | mưu | thủ đoạn |
| thủ thuật | tinh ranh | tinh quái | quái |
| xảo quyệt | xảo | lừa | lừa đảo |