Từ đồng nghĩa với "lèo lái"
| tay lái | dây lèo | bộ phận điều khiển | cán lái |
| cánh buồm | thuyền trưởng | hệ thống lái | điều khiển thuyền |
| lái thuyền | dây điều khiển | bộ phận lái | công cụ điều khiển |
| hệ thống điều khiển | lái | điều khiển | thuyền |
| bộ phận | công cụ | dụng cụ | phương tiện |