Từ đồng nghĩa với "lèo nhèo"
| năn nỉ | van xin | khẩn cầu | cầu xin |
| đòi hỏi | làm phiền | làm nũng | nhõng nhẽo |
| mè nheo | lèm bèm | lèm nhèm | lèo nhèo |
| dính dấp | mềm nhũn | mềm nhão | khó chịu |
| làm rối | làm phiền phức | làm ầm ĩ | làm rùm beng |
| năn nỉ | van xin | khẩn cầu | cầu xin |
| đòi hỏi | làm phiền | làm nũng | nhõng nhẽo |
| mè nheo | lèm bèm | lèm nhèm | lèo nhèo |
| dính dấp | mềm nhũn | mềm nhão | khó chịu |
| làm rối | làm phiền phức | làm ầm ĩ | làm rùm beng |