Từ đồng nghĩa với "léng phéng"
| léng phéng | lén lút | lẻn đi | lẻn ra ngoài |
| lẻn vào | lẻn ra | trốn đi | lén lút |
| không đứng đắn | không nghiêm túc | lén lút | mờ ám |
| lén lút | lén lút | lén lút | lén lút |
| lén lút | lén lút | lén lút | lén lút |
| léng phéng | lén lút | lẻn đi | lẻn ra ngoài |
| lẻn vào | lẻn ra | trốn đi | lén lút |
| không đứng đắn | không nghiêm túc | lén lút | mờ ám |
| lén lút | lén lút | lén lút | lén lút |
| lén lút | lén lút | lén lút | lén lút |