Từ đồng nghĩa với "lên đạn"
| đã nạp xong | đã nạp lại | lên đạn | nạp đạn |
| đã tải lên | tải lên | đang tải | chất đầy |
| đã đóng gói | nạp đầy | nạp xong | chuẩn bị |
| sẵn sàng | đã chuẩn bị | đã sắp xếp | đã hoàn tất |
| đã thực hiện | đã hoàn thành | đã thiết lập | đã khởi động |
| đã nạp xong | đã nạp lại | lên đạn | nạp đạn |
| đã tải lên | tải lên | đang tải | chất đầy |
| đã đóng gói | nạp đầy | nạp xong | chuẩn bị |
| sẵn sàng | đã chuẩn bị | đã sắp xếp | đã hoàn tất |
| đã thực hiện | đã hoàn thành | đã thiết lập | đã khởi động |