Từ đồng nghĩa với "lên chỉ"
| liên chỉ | chỉ bộ | chỉ đoàn | tổ chức |
| hợp thành | liên tiếp | nối tiếp | diễn ra |
| xảy ra | tiếng trống | tiếng mỗ | hổ điệp |
| không dứt | liên kết | chuỗi | dòng |
| hệ thống | tập hợp | cộng đồng | nhóm |
| đoàn |
| liên chỉ | chỉ bộ | chỉ đoàn | tổ chức |
| hợp thành | liên tiếp | nối tiếp | diễn ra |
| xảy ra | tiếng trống | tiếng mỗ | hổ điệp |
| không dứt | liên kết | chuỗi | dòng |
| hệ thống | tập hợp | cộng đồng | nhóm |
| đoàn |